- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
cắt ngang; băng qua
Anh ấy đã băng qua đường.
cắt ngang; cắt theo chiều ngang
Con đường này cắt ngang thung lũng.
cắt ngang; băng qua
Anh ấy đã băng qua đường.
cắt ngang; cắt theo chiều ngang
Con đường này cắt ngang thung lũng.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
cắt ngang; băng qua
cắt ngang; băng qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.