- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
vân ngang; hoa văn gờ ngang
Loại vải này có hoa văn ngang.
vân ngang; hoa văn gờ ngang
Loại vải này có hoa văn ngang.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
vân ngang; hoa văn gờ ngang
vân ngang; hoa văn gờ ngang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.