- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
xà ngang; đòn nóc; gỗ làm xà
Cái lanh tô này cũ lắm rồi.
xà ngang; đòn nóc; gỗ làm xà
Cái lanh tô này cũ lắm rồi.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
xà ngang; đòn nóc; gỗ làm xà
xà ngang; đòn nóc; gỗ làm xà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.