- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
sóng ngang; sóng ngang (vật lý)
Sóng ngang là một loại sóng cơ học.
sóng ngang; sóng ngang (vật lý)
Sóng ngang là một loại sóng cơ học.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
sóng ngang; sóng ngang (vật lý)
sóng ngang; sóng ngang (vật lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.