- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
tai họa bất ngờ; kỳ họa
Anh ấy gặp phải tai họa bất ngờ.
tai họa bất ngờ; kỳ họa
Anh ấy gặp phải tai họa bất ngờ.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
tai họa bất ngờ; kỳ họa
tai họa bất ngờ; kỳ họa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.