- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
lộn bánh xe; nhào lộn ngang
Cô ấy có thể dễ dàng nhào lộn.
lộn bánh xe; nhào lộn ngang
Cô ấy có thể dễ dàng nhào lộn.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
lộn bánh xe; nhào lộn ngang
lộn bánh xe; nhào lộn ngang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.