- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
trải dài; trải rộng; bắc qua; vượt qua
Cây cầu này bắc qua con sông.
trải dài qua; bắc ngang qua
trải dài qua; vắt ngang qua
trải dài; trải rộng; bắc qua; vượt qua
Cây cầu này bắc qua con sông.
trải dài qua; bắc ngang qua
trải dài qua; vắt ngang qua
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
trải dài; trải rộng; bắc qua; vượt qua
trải dài; trải rộng; bắc qua; vượt qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.