Khoe khoang là phóng đại sự thật vượt quá mức thực tế.
khen ngợi; biểu dương
中表示赞美和称赞某人或某事biǎoshì zànměi hé chèngzàn mǒurén huò mǒushì
Cô giáo khen tôi học giỏi.
âm dùng để phiên âm (trong hóa học và dược học)
中用来音译外来词或科学术语的字yònglái yīnyì wàiláicí huò kēxué shùyǔ de zì
Anh ấy khen tôi làm tốt.
khen ngợi; biểu dương
中表示赞美和称赞某人或某事biǎoshì zànměi hé chèngzàn mǒurén huò mǒushì
Cô giáo khen tôi học giỏi.
âm dùng để phiên âm (trong hóa học và dược học)
中用来音译外来词或科学术语的字yònglái yīnyì wàiláicí huò kēxué shùyǔ de zì
Anh ấy khen tôi làm tốt.