- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
nằm ngổn ngang; bày la liệt
Trên bàn có rất nhiều sách nằm ngổn ngang.
cắt ngang; cắt theo chiều ngang
Ngọn núi này nằm ngang trên đồng bằng.
đi ngang qua; băng qua (ngang)
nằm ngổn ngang; bày la liệt
Trên bàn có rất nhiều sách nằm ngổn ngang.
cắt ngang; cắt theo chiều ngang
Ngọn núi này nằm ngang trên đồng bằng.
đi ngang qua; băng qua (ngang)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
nằm ngổn ngang; bày la liệt
nằm ngổn ngang; bày la liệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Dãy núi trải dài trước mắt.
Dãy núi trải dài trước mắt.