- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
vách ngang; ngăn ngang (sàn ngang của polyp)
Hoành cách là vách ngăn ngang của san hô.
vách ngang; ngăn ngang (sàn ngang của polyp)
Hoành cách là vách ngăn ngang của san hô.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
vách ngang; ngăn ngang (sàn ngang của polyp)
vách ngang; ngăn ngang (sàn ngang của polyp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.