- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
gió ngang; gió từ bên hông
Máy bay cất cánh trong gió ngang.
gió ngang; gió từ bên hông
Máy bay cất cánh trong gió ngang.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
gió ngang; gió từ bên hông
gió ngang; gió từ bên hông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.