- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
mứt cam quýt; mứt quýt
Tôi thích ăn mứt cam.
mứt trái cây; mứt hoa quả
mứt cam quýt; mứt quýt
Tôi thích ăn mứt cam.
mứt trái cây; mứt hoa quả
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tương là thứ ủ lên men trong bình, qua đêm dài mới chín.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tương là thứ ủ lên men trong bình, qua đêm dài mới chín.
mứt cam quýt; mứt quýt
mứt cam quýt; mứt quýt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.