cao su; nhựa cao su
中用树汁制成的有弹性的物质yòng shùzhī zhìchéng de yǒu tánxìng de wùzhì
Cái lốp này làm bằng cao su.
cao su; nhựa cao su
中用树汁制成的有弹性的物质yòng shùzhī zhìchéng de yǒu tánxìng de wùzhì
Cái lốp này làm bằng cao su.
cao su; nhựa cao su
cao su; nhựa cao su
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.