phun; xịt; phụt
phun; xịt; phụt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phun; xịt; phụt(kế thừa)
中液体或气体从口中或管子里急速射出yètǐ huò qìtǐ cóng kǒu zhōng huò guǎnzi lǐ jísu shè chūlái
Anh ấy phun một ngụm nước.
(lóng) chỉ trích gay gắt; ném đá (đặc biệt trên mạng)(kế thừa)
中用很厉害的言语责骂或批评yòng hěn lìhai de yányǔ zèmà huò píngpíng
Anh ấy thích chỉ trích người khác trên mạng.
phun; xịt; phụt(kế thừa)
中液体或气体从口中或管子里急速射出yètǐ huò qìtǐ cóng kǒu zhōng huò guǎnzi lǐ jísu shè chūlái
Anh ấy phun một ngụm nước.
(lóng) chỉ trích gay gắt; ném đá (đặc biệt trên mạng)(kế thừa)
中用很厉害的言语责骂或批评yòng hěn lìhai de yányǔ zèmà huò píngpíng
Anh ấy thích chỉ trích người khác trên mạng.