muốn; mong muốn
(văn) kiềm chế; thu lại; kìm lại
muốn; mong muốn
(văn) kiềm chế; thu lại; kìm lại
muốn; mong muốn
cho; cấp cho; dành cho
(văn) kiềm chế; thu lại; kìm lại(kế thừa)
(văn) kiềm chế; tự kiềm chế; thu lại(kế thừa)
thu; gom; tích lũy(kế thừa)
Anh ấy nhíu mày.
thu lại; kiềm chế; (văn) liệm (thi hài)(kế thừa)
muốn; mong muốn
cho; cấp cho; dành cho
(văn) kiềm chế; thu lại; kìm lại(kế thừa)
(văn) kiềm chế; tự kiềm chế; thu lại(kế thừa)
thu; gom; tích lũy(kế thừa)
Anh ấy nhíu mày.
thu lại; kiềm chế; (văn) liệm (thi hài)(kế thừa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.