(văn) kiềm chế; thu lại; kìm lại
(văn) kiềm chế; tự kiềm chế; thu lại
thu; gom; tích lũy
Anh ấy nhíu mày.
thu lại; kiềm chế; (văn) liệm (thi hài)
liệm (thi thể); khâm liệm(kế thừa)
Anh ấy chịu trách nhiệm liệm thi thể.
(văn) kiềm chế; thu lại; kìm lại
(văn) kiềm chế; tự kiềm chế; thu lại
thu; gom; tích lũy
Anh ấy nhíu mày.
thu lại; kiềm chế; (văn) liệm (thi hài)
liệm (thi thể); khâm liệm(kế thừa)
Anh ấy chịu trách nhiệm liệm thi thể.
(văn) kiềm chế; thu lại; kìm lại
liệm (thi thể); khâm liệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.