- 止chỉ(bàn chân (tượng hình), dừng lại)
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
dừng lại; ngừng
Cuối cùng thì mưa cũng tạnh.
dừng lại; ngừng
Cuối cùng thì mưa cũng tạnh.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Nghỉ ngơi là khi hơi thở trở nên thiếu hụt, phải dừng lại mà ngáp dài.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Nghỉ ngơi là khi hơi thở trở nên thiếu hụt, phải dừng lại mà ngáp dài.
dừng lại; ngừng
dừng lại; ngừng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.