- 止chỉ(bàn chân (tượng hình), dừng lại)
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
phương pháp giảm đau; phép chỉ thống
Phương pháp giảm đau này rất hiệu quả.
phương pháp giảm đau; phép chỉ thống
Phương pháp giảm đau này rất hiệu quả.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
phương pháp giảm đau; phép chỉ thống
phương pháp giảm đau; phép chỉ thống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.