- 止chỉ(bàn chân (tượng hình), dừng lại)
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
thuốc giảm đau
Tôi cần thuốc giảm đau.
thuốc giảm đau
Tôi cần thuốc giảm đau.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
thuốc giảm đau
thuốc giảm đau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.