- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
cuộc đấu tranh chính nghĩa
Đây là một cuộc đấu tranh chính nghĩa.
cuộc đấu tranh chính nghĩa
Đây là một cuộc đấu tranh chính nghĩa.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
cuộc đấu tranh chính nghĩa
cuộc đấu tranh chính nghĩa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.