- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
lực pháp tuyến; lực vuông góc (vật lý)
Lực pháp tuyến là lực vuông góc với mặt tiếp xúc.
lực pháp tuyến; lực vuông góc (vật lý)
Lực pháp tuyến là lực vuông góc với mặt tiếp xúc.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
lực pháp tuyến; lực vuông góc (vật lý)
lực pháp tuyến; lực vuông góc (vật lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.