- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
đúng như; cũng như; giống như
中表示后面的情况与前面所说的完全一样或相符biǎoshì hòumiàn de qíngkuàng yǔ qiánmiàn suǒ shuō de wánquán yīyàng huò xiāngfú
Đúng như bạn đã nói.
đúng như; chính như
中表示后面的内容与前面所说的情况相符合biǎoshì hòumiàn de nèiróng yǔ qiánmiàn suǒ shuō de qíngkuàng xiāngfúhé
Đúng như bạn đã nói.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
đúng như; cũng như; giống như
中表示后面的情况与前面所说的完全一样或相符biǎoshì hòumiàn de qíngkuàng yǔ qiánmiàn suǒ shuō de wánquán yīyàng huò xiāngfú
Đúng như bạn đã nói.
đúng như; chính như
中表示后面的内容与前面所说的情况相符合biǎoshì hòumiàn de nèiróng yǔ qiánmiàn suǒ shuō de qíngkuàng xiāngfúhé
Đúng như bạn đã nói.
đúng như; cũng như; giống như
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.