- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
bình thường hóa (quan hệ ngoại giao, v.v.)
Chúng tôi hy vọng quan hệ hai nước sẽ bình thường hóa.
bình thường hóa (quan hệ ngoại giao, v.v.)
Chúng tôi hy vọng quan hệ hai nước sẽ bình thường hóa.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
bình thường hóa (quan hệ ngoại giao, v.v.)
bình thường hóa (quan hệ ngoại giao, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.