- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
sin (hàm số sin); sin (toán học)
Hàm số sin là một hàm số tuần hoàn.
sin (hàm số sin); sin (toán học)
Hàm số sin là một hàm số tuần hoàn.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
sin (hàm số sin); sin (toán học)
sin (hàm số sin); sin (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.