- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
ngay chính giữa; đúng trung tâm
Anh ấy đứng ngay giữa phòng.
ngay chính giữa; đúng trung tâm
Anh ấy đứng ngay giữa phòng.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
ngay chính giữa; đúng trung tâm
ngay chính giữa; đúng trung tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.