- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
tự vệ chính đáng; phòng vệ chính đáng
Đây là phòng vệ chính đáng.
phòng vệ chính đáng
tự vệ chính đáng; phòng vệ chính đáng
Đây là phòng vệ chính đáng.
phòng vệ chính đáng
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
tự vệ chính đáng; phòng vệ chính đáng
tự vệ chính đáng; phòng vệ chính đáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.