- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
đạo chính thống; Chính Thống giáo (Kitô giáo Đông phương)
Anh ấy tin vào chính giáo.
tôn giáo chính thống; Chính Thống giáo
Chính giáo là một nhánh của Cơ đốc giáo.
Kitô giáo Chính thống; chính giáo
đạo chính thống; Chính Thống giáo (Kitô giáo Đông phương)
Anh ấy tin vào chính giáo.
tôn giáo chính thống; Chính Thống giáo
Chính giáo là một nhánh của Cơ đốc giáo.
Kitô giáo Chính thống; chính giáo
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
đạo chính thống; Chính Thống giáo (Kitô giáo Đông phương)
đạo chính thống; Chính Thống giáo (Kitô giáo Đông phương)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chính giáo là một nhánh của Kitô giáo.
đạo Hồi (trong văn của các học giả Hồi giáo Trung Quốc); chính giáo
Chính giáo là Hồi giáo.
Chính giáo là một nhánh của Kitô giáo.
đạo Hồi (trong văn của các học giả Hồi giáo Trung Quốc); chính giáo
Chính giáo là Hồi giáo.