- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
bên ủng hộ mệnh đề; bên khẳng định (trong tranh luận)
Bên ủng hộ cho rằng kế hoạch này rất tốt.
bên ủng hộ mệnh đề; bên khẳng định (trong tranh luận)
Bên ủng hộ cho rằng kế hoạch này rất tốt.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.