- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
hướng thuận; hướng dương (chiều dương)
Xin hãy đi về phía trước.
hướng dương (trong toán học); chiều dương
Vectơ này chỉ theo hướng dương.
hướng thuận; hướng dương (chiều dương)
Xin hãy đi về phía trước.
hướng dương (trong toán học); chiều dương
Vectơ này chỉ theo hướng dương.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
hướng thuận; hướng dương (chiều dương)
hướng thuận; hướng dương (chiều dương)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.