- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
hình vuông
Hình vuông này màu đỏ.
hình vuông
Hình vuông này màu đỏ.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
hình vuông
hình vuông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.