- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
đang (trong lúc đang làm gì/xảy ra gì)
Anh ấy đang đọc sách.
đang (làm gì đó); trong lúc (đang)
đang (trong lúc đang làm gì/xảy ra gì)
Anh ấy đang đọc sách.
đang (làm gì đó); trong lúc (đang)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
đang (trong lúc đang làm gì/xảy ra gì)
đang (trong lúc đang làm gì/xảy ra gì)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.