- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
đúng hướng; thẳng mặt; trực diện
Anh ấy đang đi thẳng về phía tôi.
bắt quả tang; bắt tại trận
Anh ấy bị bắt quả tang.
đúng hướng; thẳng mặt; trực diện
Anh ấy đang đi thẳng về phía tôi.
bắt quả tang; bắt tại trận
Anh ấy bị bắt quả tang.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
đúng hướng; thẳng mặt; trực diện
đúng hướng; thẳng mặt; trực diện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.