- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
đúng; chính xác; đúng đắn
中符合事实或标准;没有错误fúhé shìshí huò biāozhǔn;méiyǒu cuòwù
Câu trả lời này là đúng.
đúng; chính xác; đúng đắn
中符合事实或标准;没有错误fúhé shìshí huò biāozhǔn;méiyǒu cuòwù
Câu trả lời này là đúng.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
đúng; chính xác; đúng đắn
đúng; chính xác; đúng đắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.