- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
đường lối đúng đắn; đường lối chính xác (tức đường lối của đảng)
Chúng ta phải kiên trì đường lối đúng đắn.
đường lối đúng đắn; đường lối chính xác (tức đường lối của đảng)
Chúng ta phải kiên trì đường lối đúng đắn.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
đường lối đúng đắn; đường lối chính xác (tức đường lối của đảng)
đường lối đúng đắn; đường lối chính xác (tức đường lối của đảng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.