- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
cation; ion dương
Ion dương là ion mang điện tích dương.
cation; ion dương (vật lý)
Cation là ion mang điện tích dương.
cation; ion dương
Ion dương là ion mang điện tích dương.
cation; ion dương (vật lý)
Cation là ion mang điện tích dương.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cation; ion dương
cation; ion dương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.