- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
chính thống; chính dòng; truyền thống
Anh ấy là một học giả chính thống.
chính thống; truyền thống chính quy
Đây là văn hóa Trung Quốc chính thống.
chính thống; (của người kế thừa) hợp pháp; chính danh
chính thống; chính dòng; truyền thống
Anh ấy là một học giả chính thống.
chính thống; truyền thống chính quy
Đây là văn hóa Trung Quốc chính thống.
chính thống; (của người kế thừa) hợp pháp; chính danh
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
chính thống; chính dòng; truyền thống
chính thống; chính dòng; truyền thống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là người thừa kế chính thống.
chính thống; hợp pháp; đúng truyền thống
Anh ấy đại diện cho chính thống.
Chính Thống (niên hiệu của Minh Anh Tông Chu Kỳ Trấn, trị vì 1435–1449)
Anh ấy là người thừa kế chính thống.
chính thống; hợp pháp; đúng truyền thống
Anh ấy đại diện cho chính thống.
Chính Thống (niên hiệu của Minh Anh Tông Chu Kỳ Trấn, trị vì 1435–1449)