- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
đúng hay sai; phân biệt đúng sai
Hãy phán đoán đúng sai của những lời tuyên bố này.
đúng hay sai; chính xác hay nhầm lẫn
Hãy phán đoán đúng sai của những câu này.
sửa lỗi; chính ngộ (đúng và sai)
đúng hay sai; phân biệt đúng sai
Hãy phán đoán đúng sai của những lời tuyên bố này.
đúng hay sai; chính xác hay nhầm lẫn
Hãy phán đoán đúng sai của những câu này.
sửa lỗi; chính ngộ (đúng và sai)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Lời nói sai lầm gây ra sự nhầm lẫn, như người nước Ngô nói ngọng.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Lời nói sai lầm gây ra sự nhầm lẫn, như người nước Ngô nói ngọng.
đúng hay sai; phân biệt đúng sai
đúng hay sai; phân biệt đúng sai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Xin bạn sửa lỗi tài liệu này một chút.
Xin bạn sửa lỗi tài liệu này một chút.