- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
đúng hướng; đúng quỹ đạo; đi đúng đường
Chúng tôi đã trở lại đúng hướng.
đúng hướng; đúng quỹ đạo; đi đúng đường
Chúng tôi đã trở lại đúng hướng.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
đúng hướng; đúng quỹ đạo; đi đúng đường
đúng hướng; đúng quỹ đạo; đi đúng đường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.