- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
chính khí và tà khí; sự đối lập giữa khí lành và khí bệnh (Đông y)
Chính tà không đội trời chung.
chính khí và tà khí; sự đối lập giữa khí lành và khí bệnh (Đông y)
Chính tà không đội trời chung.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
chính khí và tà khí; sự đối lập giữa khí lành và khí bệnh (Đông y)
chính khí và tà khí; sự đối lập giữa khí lành và khí bệnh (Đông y)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.