- 止chỉ(bàn chân, dừng lại)
- 匕bỉ(người đang quỳ, chỉ thị)
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
lần này; lần nay
中这一次;这一回zhè yī cì、zhè yī huí
Cuộc họp lần này rất quan trọng.
lần này; lần nay
中这一次;这一回zhè yī cì、zhè yī huí
Cuộc họp lần này rất quan trọng.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
lần này; lần nay
lần này; lần nay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.