- 止chỉ(bàn chân, dừng lại)
- 匕bỉ(người đang quỳ, chỉ thị)
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Đường này bị chặn; (bóng) hướng này không khả thi
Đường này bị chặn, xin đi đường vòng.
con đường này không thông; (bóng) cách này không hiệu quả
Đường này không thông, chúng ta đi đường khác đi.
Đường này không thông; (bóng) cách này không được
Đường này bị chặn; (bóng) hướng này không khả thi
Đường này bị chặn, xin đi đường vòng.
con đường này không thông; (bóng) cách này không hiệu quả
Đường này không thông, chúng ta đi đường khác đi.
Đường này không thông; (bóng) cách này không được
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Đường này bị chặn; (bóng) hướng này không khả thi
Đường này bị chặn; (bóng) hướng này không khả thi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Đường này không thông.
Đường này không thông.