- 止chỉ(bàn chân, dừng lại)
- 匕bỉ(người đang quỳ, chỉ thị)
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
đạo này; lĩnh vực này; chuyện này
Con đường này không thông.
con đường này; đạo lý này; những thứ như thế này
Món ăn này rất ngon.
con đường này; nghề này; lĩnh vực này
Con đường này không thông.
đạo này; lĩnh vực này; chuyện này
Con đường này không thông.
con đường này; đạo lý này; những thứ như thế này
Món ăn này rất ngon.
con đường này; nghề này; lĩnh vực này
Con đường này không thông.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
đạo này; lĩnh vực này; chuyện này
đạo này; lĩnh vực này; chuyện này
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
con đường này; lĩnh vực này; nghề này
con đường này; đạo này; nghề này; sở thích này
con đường này; lĩnh vực này; nghề này
con đường này; lĩnh vực này; nghề này
con đường này; đạo này; nghề này; sở thích này
con đường này; lĩnh vực này; nghề này