- 止chỉ(bàn chân, dừng lại)
- 匕bỉ(người đang quỳ, chỉ thị)
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
ở đây; tại đây
Xong việc ở đây, tôi sẽ rời đi.
nơi này; chỗ này
Phong cảnh nơi đây rất đẹp.
ở đây; tại đây
Xong việc ở đây, tôi sẽ rời đi.
nơi này; chỗ này
Phong cảnh nơi đây rất đẹp.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
ở đây; tại đây
ở đây; tại đây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.