- 止chỉ(bàn chân (tượng hình))
- 止chỉ(bàn chân thứ hai phía dưới)
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
bước đi; nhịp bước; tốc độ bước chân
Bước chân của anh ấy rất nhanh.
bước chân; nhịp bước
bước; bộ (đơn vị đo lường); bước đi
bước đi; nhịp bước; tốc độ bước chân
Bước chân của anh ấy rất nhanh.
bước chân; nhịp bước
bước; bộ (đơn vị đo lường); bước đi
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
bước đi; nhịp bước; tốc độ bước chân
bước đi; nhịp bước; tốc độ bước chân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.