- 广nghiễm(mái nhà, nhà rộng)
- 车xa(xe)
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
kho vũ khí; võ khố
Trong kho vũ khí này có rất nhiều vũ khí.
kho vũ khí; võ khố
kho vũ khí; võ khố
Trong kho vũ khí này có rất nhiều vũ khí.
kho vũ khí; võ khố
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
kho vũ khí; võ khố
kho vũ khí; võ khố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.