Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
người chết; xác chết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
người chết; xác chết
中已经去世的人yǐjīng qùshì de rén
Người chết không thể nói chuyện.
(khẩu) chết người; có người chết
中人停止呼吸和生命活动rén tíngzhǐ hūxī hé shēngmìng huódòng
Anh ấy chết rồi.
người chết; xác chết
中已经去世的人yǐjīng qùshì de rén
Người chết không thể nói chuyện.
(khẩu) chết người; có người chết
中人停止呼吸和生命活动rén tíngzhǐ hūxī hé shēngmìng huódòng
Anh ấy chết rồi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.