Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
thi thể; xác chết
中死人的身体sǐrén de shēntǐ
Cảnh sát đã tìm thấy thi thể.
// NGHĨA CHÍNHthi thể; xác chết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.