- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
thương vong; tử thương
Vụ tai nạn này đã gây ra nhiều người chết và bị thương.
thương vong; tổn thất về người
Vụ tai nạn này đã gây ra nhiều thương vong.
thương vong; tử thương
Vụ tai nạn này đã gây ra nhiều người chết và bị thương.
thương vong; tổn thất về người
Vụ tai nạn này đã gây ra nhiều thương vong.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
thương vong; tử thương
thương vong; tử thương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.