- 亻nhân(người)
- 力lực(sức mạnh, lực)
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
thương vong; thương tích và tử vong
中受伤和死亡的人shòushāng hé sǐwáng de rén
Vụ tai nạn này đã gây ra thương vong lớn.
thương vong; tổn thất về người
中战争或灾难中死亡或受伤的人zhànzhēng huò zāinàn zhōng sǐwáng huò shòushāng de rén
Vụ tai nạn này đã gây ra nhiều thương vong.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
thương vong; thương tích và tử vong
中受伤和死亡的人shòushāng hé sǐwáng de rén
Vụ tai nạn này đã gây ra thương vong lớn.
thương vong; tổn thất về người
中战争或灾难中死亡或受伤的人zhànzhēng huò zāinàn zhōng sǐwáng huò shòushāng de rén
Vụ tai nạn này đã gây ra nhiều thương vong.
thương vong; thương tích và tử vong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.