- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
vùng chết; vùng tử địa
Khu vực này là vùng chết.
điểm mù; điểm chết (không có tín hiệu)
Khu vực này là điểm mù.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
vùng chết; vùng tử địa
Khu vực này là vùng chết.
điểm mù; điểm chết (không có tín hiệu)
Khu vực này là điểm mù.
vùng chết; vùng tử địa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.